audiovisual aid

audiovisual aid

The teacher uses an audiovisual aid to show a documentary about marine life.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phương tiện nghe nhìn: "audiovisual aid" dùng để chỉ bất kỳ công cụ hoặc tài liệu nào kết hợp cả âm thanh hình ảnh để trình bày thông tin, hỗ trợ việc giảng dạy, học tập hoặc truyền đạt kiến thức.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên đã sử dụng một phương tiện nghe nhìn như video để giải thích vòng tuần hoàn nước.)
  • (Các phương tiện nghe nhìn như slide bản ghi âm làm cho bài học hấp dẫn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to incorporate audiovisual aids": kết hợp các phương tiện nghe nhìn vào bài giảng.

    • Lecturers often incorporate audiovisual aids to cater to different learning styles. (Các giảng viên thường kết hợp phương tiện nghe nhìn để phù hợp với nhiều phong cách học tập khác nhau.)
  • "audiovisual aid in presentations": phương tiện nghe nhìn trong thuyết trình.

    • Using audiovisual aids in presentations helps clarify complex ideas. (Sử dụng phương tiện nghe nhìn trong thuyết trình giúp làm các ý tưởng phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Audiovisual (tính từ): thuộc về nghe nhìn.
    • The school invested in new audiovisual equipment. (Trường học đã đầu vào thiết bị nghe nhìn mới.)
  • Aid (danh từ): sự hỗ trợ, phương tiện hỗ trợ.
    • Visual aids are a type of teaching aid. (Phương tiện trực quan một loại công cụ hỗ trợ giảng dạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Teaching aid: phương tiện hỗ trợ giảng dạy (nói chung, có thể bao gồm cả nghe nhìn).
  • Multimedia tool: công cụ đa phương tiện (thường bao gồm âm thanh, hình ảnh, văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "audiovisual aid", nhưng có thể dùng động từ "use" hoặc "employ" với .)
    • They used audiovisual aids to enhance the training session. (Họ đã sử dụng các phương tiện nghe nhìn để cải thiện buổi đào tạo.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ cố định với "audiovisual aid", nhưng có thể mở rộng với "a picture is worth a thousand words" — ý nói hình ảnh sức truyền tải mạnh mẽ.)
    • The saying "a picture is worth a thousand words" explains why audiovisual aids are so effective. (Câu nói "một bức tranh đáng giá ngàn lời nói" giải thích tại sao phương tiện nghe nhìn lại hiệu quả đến vậy.)